Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "châm ngòi" (1)
châm ngòi
Tiếng Anh
Động từtrigger, spark
Châm ngòi phản ứng đáp trả dữ dội.
Sparked a fierce retaliatory response.
Từ liên quan "châm ngòi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "châm ngòi" (2)
Chiến dịch đột kích của quân đội đã châm ngòi cho làn sóng tấn công đáp trả.
The military's raid operation sparked a wave of retaliatory attacks.
Châm ngòi phản ứng đáp trả dữ dội.
Sparked a fierce retaliatory response.
